Biểu tượng cty pme
  • 1
  • SẢN PHẨM
    • Điều hoà treo tường
    • Điều hoà tủ đứng
    • Điều hoà âm trần
    • MÁY LẠNH TRUNG TÂM VRV (VRF)
    • MÁY LẠNH MULTY
    • ĐIỀU HÒA- CĂN HỘ CHUNG CƯ
    • Dịch vụ cơ điện lạnh
    • MÁY LẠNH CHILLER
    • SP KHUYẾN MẠI, GIẢM GIÁ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu
  • DỊCH VỤ
  • TIN TỨC
  • Dịch vụ
  • Liên hệ
Biểu tượng cty pme
  • 1
  • SẢN PHẨM
    • Điều hoà treo tường
    • Điều hoà tủ đứng
    • Điều hoà âm trần
    • MÁY LẠNH TRUNG TÂM VRV (VRF)
    • MÁY LẠNH MULTY
    • ĐIỀU HÒA- CĂN HỘ CHUNG CƯ
    • Dịch vụ cơ điện lạnh
    • MÁY LẠNH CHILLER
    • SP KHUYẾN MẠI, GIẢM GIÁ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu
  • DỊCH VỤ
  • TIN TỨC
  • Dịch vụ
  • Liên hệ
0913222819

DANH MỤC SẢN PHẨM

  • Điều hoà treo tường
    • CARRIER Thailand
    • DAIKIN
    • TOSHIBA
  • Điều hoà tủ đứng
    • Panasonic
  • Điều hoà âm trần
    • Âm trần ống gió CARRIER
    • Âm trần DAIKIN CASSETT
    • ÂM TRẦN ỐNG GIÓ DAIKIN
    • Âm Trần TOSHIBA
  • MÁY LẠNH TRUNG TÂM VRV (VRF)
    • Máy lạnh VRF Heat Pump
    • TOSHIBA VRF MINI
  • MÁY LẠNH MULTY
    • MULTY 1 CHIỀU
    • MULTY 2 chiều
  • ĐIỀU HÒA- CĂN HỘ CHUNG CƯ
    • COMBO Căn hộ 1 phòng khách + 3 phòng ngủ
    • ComBo Căn hộ 1 Phòng khách + 2 Phòng ngủ
  • Dịch vụ cơ điện lạnh
    • Bảo trì
  • MÁY LẠNH CHILLER
    • CUNG CẤP LINH KIẸN , VẬT TƯ TIÊU HAO, BẢO TRÌ HỆ THỐNG CHILLER
  • SP KHUYẾN MẠI, GIẢM GIÁ
    • Máy lạnh Mitsubishi
    • TOSHIBA Treo tường, 2 chiều
    • Máy lạnh carrier treo tường

TIN TỨC

  • Tuyển dụng nhân sự

    Tuyển dụng nhân sự

ĐỐI TÁC

Histats
Biểu tượngcty pme
Điều hoà cassett
Biểu tượng Panasonic
Quảng cao của panasonic

THỐNG KÊ

Lượt truy cập: 1606532
Đang online: 4

Tags:

điều hoa Carrier, điện lạnh, tư vấn, thiết kế, bảo dưỡng, airconditioner, midea, airconditioning, cool storage, donaldson, filter, ultrafilter,
  TOSHIBA VRF MINI

Specifications

MODEL

MDV-D22T2(N2)

MDV-D22T2-B(N2)

MDV-D28T2(N2)

MDV-D28T2-B(N2)

MDV-D36T2(N2)

MDV-D36T2-B(N2)

MDV-D45T2(N2)

MDV-D45T2-B(N2)

MDV-D56T2(N2)

MDV-D56T2-B(N2)

Power supply

Ph-V-Hz

220-240V~,1Ph, 50Hz

NOMINAL CAPACITY

Cooling

Capacity                     

Btu/h

7000

9000

12000

16000

18000

Input          

W

125

125

125

200

200

Heating

Capacity       

Btu/h

8000

10000

13500

18000

20000

Input          

W

125

125

125

200

200

 

 

Model

MDV-D71T2(N2)

MDV-D71T2-B(N2)

MDV-D80T2(N2)

MDV-D80T2-B(N2)

MDV-D90T2(N2)

MDV-D90T2-B(N2)

MDV-D112T2(N2)

MDV-D112T2-B(N2)

MDV-D140T2(N2)

MDV-D140T2-B(N2)

Power supply

Ph-V-Hz

220-240V~,1Ph, 50Hz

NOMINAL CAPACITY

Cooling

Capacity                    

Btu/h

24000

28000

30000

40000

48000

Input          

W

200

200

280

280

280

Heating

Capacity       

Btu/h

27000

31000

33000

44000

52000

Input          

W

200

200

280

280

280

 

MODEL

MDVD22T2(N2)-A3

MDVD28T2(N2-A3)

MDVD36T2-(N2)A3

MDV-D45T2(N2)-A3

MDV-D56T2(N2)-A3

Power supply

Ph-V-Hz

220-240V~,1Ph, 50Hz

NOMINAL CAPACITY

Cooling

Capacity                     

Btu/h

7000

9000

12000

16000

18000

Input          

W

35

40

40

150

150

Heating

Capacity       

Btu/h

8000

10000

13500

18000

20000

Input          

W

35

40

40

150

150

 

Model

MDV-D71T2(N2)-A3

MDV-D80T2(N2)-A3

MDV-D90T2(N2)-A3

MDV-D112T2(N2)-A3

MDV-D140T2(N2)-A3

Power supply

Ph-V-Hz

220-240V~,1Ph, 50Hz

NOMINAL CAPACITY

Cooling

Capacity                    

Btu/h

24000

28000

30000

40000

48000

Input          

W

160

160

220

220

220

Heating

Capacity       

Btu/h

27000

31000

33000

44000

52000

Input          

W

160

160

220

220

220

Piping size

Liquid/ Gas side

mm(inch)

φ9.53(3/8’)/ φ19(5/8’)

Qty per 20’/40’/40’HQ

Pieces

60/140/164

48/100/112

 

 
1.

Specifications

MODEL

MDV-D28Q4/(N2)

MDV-D28Q4/(N2)-B

MDV-D36Q4/(N2)

MDV-D36Q4/(N2)-B

MDV-D45Q4/(N2)

MDV-D45Q4/(N2)-B

MDV-D56Q4/(N2)(N1)

MDV-D56Q4/(N2)-B

Power supply

Ph-V-Hz

220-240V~,1PH, 50Hz

Cooling

Capacity  

Btu/h

9000

12000

16000

18000

Input           

W

92

92

95

100

Heating

Capacity                    

Btu/h

10000

13500

18000

19800

Input          

W

92

92

95

100

ELECTRONICAL

Max. input consumption       

W

126

126

126

126

Max. current              

A

0.6

0.6

0.6

0.6

Starting current              

A

3.6

3.6

3.6

3.6

TECHNICAL SPECIFICATION

Indoor unit

Dimension (W*H*D)

mm

840×240×840

840×240×840

840×240×840

840×240×840

Packing   (W*H*D)

mm

955*260*955

955*260*955

955*260*955

955*260*955

Net/Gross weight 

Kg

22/29

22/29

25/32

25/32

Panel

Dimension (W*H*D)

mm

950×40×950

950×40×950

950×40×950

950×40×950

Packing   (W*H*D)

mm

1030×145×1030

1030×145×1030

1030×145×1030

1030×145×1030

Net/Gross weight 

Kg

6/11

6/11

6/11

6/11

Application area           

m2

18-36

22-45

28-56

35-71

Piping size

Liquid/ Gas side

Mm

(inch)

φ9.53 (3/8’)/ φ19 (3/4’)

R22,R407C: φ9.53 (3/8’)/ φ19 (3/4’)

R410A: φ9.53 (3/8’)/ φ16 (5/8’)

Qty per 20’/40’/40’HQ

Pieces

62/132/135

MODEL

MDV-D71Q4/(N2)(N1)

MDV-D71Q4/(N2)-B

MDV-D80Q4/(N2)(N1)

MDV-D80Q4/(N2)-B

MDV-D90Q4/(N2)(N1)

MDV-D90Q4/(N2)-B

MDV-D112Q4/(N2)(N1)

MDV-D112Q4/(N2)-B

Power supply(Ph-V-Hz)

220-240V~, 1PH, 50Hz

NOMINAL CAPACITY

Cooling

Capacity                    

Btu/h

24000

28000

30000

40000

Input          

W

100

100

130

145

Heating

Capacity       

Btu/h

31000

31000

33000

44000

Input          

W

100

100

130

145

ELECTRONICAL

Max. Input consumption

W

126

126

170

210

Max. Current              

A

0.77

0.77

1.1

1.1

Starting current

A

4.2

4.2

6.0

6.0

TECHNICAL SPECIFICATION

Indoor unit

Dimension (W*H*D)

mm

840×240×840

840×310×840

Packing   (W*H*D)

mm

955*260*955

955*325*955

Net/Gross weight 

Kg

25/32

45/56

Panel

Dimension (W*H*D)

mm

950×40×950

950×40×950

Packing   (W*H*D)

mm

1030×145×1030

1030×145×1030

Net/Gross weight 

Kg

6/11

6/11

6/11

6/11

Application area           

m2

40-80

45-90

56-112

70-140

Refrigerant size

Liquid/ Gas side

mm(inch)

R22,R407C: φ9.53 (3/8’)/ φ19 (3/4’)

R410A: φ9.53 (3/8’)/ φ16 (5/8’)

Qty per 20’/40’/40’HQ

Pieces

62/132/135

 

Specifications

MODEL

MDVD28Q1/B(N2)

MDVD28Q1/(N2)-B

MDVD36Q1/B(N2)

MDVD36Q1/(N2)-B

MDVD45Q1/B(N2)

MDVD45Q1/(N2)-B

MDVD56Q1/B(N2)

MDVD56Q1/(N2)-B

MDVD71Q1/B(N2)

MDVD71Q1/(N2)-B

Power supply

Ph-V-Hz

220-240V~,1PH, 50Hz

NOMINAL CAPACITY

Cooling

Capacity                     

Btu/h

9000

12000

16000

18000

24000

Input          

W

60

66

70

75

90

Heating

Capacity       

Btu/h

10000

13500

18000

20000

27000

Input          

W

60

66

70

75

90

ELECTRONICAL

Max. input consumption

W

69

69

78

126

126

Max. current

A

0.34

0.34

0.38

0.60

0.60

Starting current

A

2.2

2.2

3.2

3.2

3.6

INDOOR MOTOR

Model

 

YSK20-4

YSK54-4

YSK55-4

Type

 

centrifugal fan

Brand

 

Welling

Input          

W

44±6

44±6

50±6

50±6

82±10

Capacitor      

uF

1.2/450v

1.2/450v

2.0/450v

2.0/450v

2.5/450v

Speed(hi/mi/lo)

r/min

980/820/770

930/830/730

1180/990/865

INDOOR COIL

a.Number of rows

 

2

3

3

3

3

b.Tube pitch(a)x row pitch(b) 

mm

25.4x22

25.4x22

25.4X22

25.4X22

25.4X22

c.Fin spacing               

mm

1.6

1.6

1.7

1.7

1.7

d.Fin type (code)

 

Hydrophilic aluminium

e.Tube outside dia.and type

mm

φ9.53x0.35 Innergroove tube

f.Coil length x height x width 

mm

600 x216x44

600x229x66

1150X305X44

1150X305X66

g.Number of circuits

 

1

1.5

4

4

4

Indoor air flow (Hi/Mi/Lo)   

m3/h

470/390/320

500/420/350

780/600/580

780/600/580

1080/910/850

Indoor unit

Dimension (W*H*D)

mm

850×235×400

1200×198×655

Packing   (W*H*D)

mm

1080X310X460

1380X265X775

Net/Gross weight 

Kg

23/27

23/27

31/38

31/38

31/38

panel

Dimension (W*H*D)

mm

1050x18x470

1420×10×755

Packing   (W*H*D)

mm

1120x172x540

1500×110×870

Net/Gross weight 

Kg

4/7

4/7

9/12

9/12

9/12

Piping size

Liquid/ Gas side

mm(inch)

φ9.53 (3/8’)/ φ19 (3/4’)

Qty per 20’/40’/40HQ 

Pieces

115/238/268

69/145/165

 


 

Thông tin liên hệ

Công ty Cổ phần Cơ nhiệt điện công trình   

Địa chỉ : 192/9 Phố Thanh Am - P. Thượng Thanh - Q. Long Biên - TP Hà Nội 
Điện thoại : 024.39335816 - 024.39335817    
E- mail : toshiba.vrv.pme@gmail.com & Carriervn01@gmail.Com,Web : pme.com.vn  & pme01.com  
Mobil : 0913222819 ( Hotline NHÀ PHÂN PHỐI & DỰ ÁN )  

NHÀ PHÂN PHỐI ĐƯỢC UỶ QUYỀN UY TÍN TRÊN 25 NĂM, Thành lập từ năm 1995 .

Gửi yêu cầu tư vấn




Thiết kế web bởi haanhco.,ltd
0913222819
SMS:0913222819Fan Facebook: http://Zalo: 0913222819